đại bác

  1. canon
  2. (rel., từ , nghĩa ) salle de cérémonie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đại bác"

đại bác
Bảo tàng trưng bày một khẩu đại bác cổ từ thế kỷ 19.